Từ điển Anh–Việt

112.371 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wakeful

/'weikful/ phổ biến #31872
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wakeful

/'weikful/

tính từ

  • thao thức, không ngủ được
    • wakeful night: đêm ít ngủ, đêm không ngủ được
  • cảnh giác, tỉnh táo
Định nghĩa tiếng Anh

s carefully observant or attentive; on the lookout for possible danger s (of sleep) easily disturbed s marked by full consciousness or alertness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...