Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31872

wakeful

/'weikful/

tính từ

  • thao thức, không ngủ được
    • wakeful night: đêm ít ngủ, đêm không ngủ được
  • cảnh giác, tỉnh táo
Định nghĩa tiếng Anh

s carefully observant or attentive; on the lookout for possible danger\ns (of sleep) easily disturbed\ns marked by full consciousness or alertness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...