Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wakening

/'weikniɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wakening

/'weikniɳ/

danh từ

  • sự đánh thức
  • sự thức dậy, sự tỉnh dậy
  • sự gợi lại
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Waken n. The act of one who wakens; esp., the act of ceasing to sleep; an awakening. n. The revival of an action.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...