Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waken

/'weikən/ phổ biến #21433

“wakens” là ngôi 3 số ít của waken — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waken

/'weikən/

ngoại động từ

  • đánh thức
  • gợi lại (kỷ niệm)

nội động từ

  • thức dậy, tỉnh dậy
    • to waken from sleep: tỉnh dậy, thức giấc
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to become awake or conscious v stop sleeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...