wall-painting
“wall-paintings” là số nhiều của wall-painting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wall-painting
/'wɔ:l,peintiɳ/
danh từ
- bức tranh tường
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“wall-paintings” là số nhiều của wall-painting — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...