Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wallop

/'wɔləp/ GRE phổ biến #23088

“walloped” là quá khứ của wallop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wallop

/'wɔləp/

danh từ

  • (từ lóng) cái quất, cái vụt mạnh; trận đòn đau
  • rượu bia

ngoại động từ

  • (từ lóng) quất mạnh, vụt đau, đánh đau
Định nghĩa tiếng Anh

n. a severe blow v. defeat soundly and utterly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...