wallop
/'wɔləp/ GRE phổ biến #23088
“walloped” là quá khứ của wallop — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
walloping hiện tại phân từ
walloped quá khứ
wallops ngôi 3 số ít
walloped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wallop
/'wɔləp/
danh từ
- (từ lóng) cái quất, cái vụt mạnh; trận đòn đau
- rượu bia
ngoại động từ
- (từ lóng) quất mạnh, vụt đau, đánh đau
Định nghĩa tiếng Anh
n. a severe blow v. defeat soundly and utterly