Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wane

/wein/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10009

“wanes” là số nhiều của wane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khuyết Dần động từ

“As the moon begins to wane, its visible surface area gradually decreases until the next new moon.”Khi mặt trăng bắt đầu khuyết dần, diện tích bề mặt có thể nhìn thấy của nó giảm dần cho đến khi trăng mới xuất hiện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wane

/wein/

danh từ

  • (thiên văn học) sự khuyết, tuần trăng khuyết
    • moon on the wane: trăng khuyết
  • (nghĩa bóng) sự tàn; lúc tàn, lúc xế, lúc hết thời
    • to be on the wane: khuyết, xế (trăng); về già (người), tàn tạ (sắc đẹp); lu mờ (tiếng tăm)
    • night is on the wane: đêm sắp tàn
    • his star is on the wane: hắn ta hết thời

nội động từ

  • khuyết, xế (trăng)
  • (nghĩa bóng) giảm, suy yếu, tàn tạ
    • strength is waning: sức lực suy yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v. become smaller v. decrease in phase

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...