Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wangle

/'wæɳgl/ GRE phổ biến #30780

“wangled” là quá khứ phân từ của wangle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wangle

/'wæɳgl/

danh từ

  • thủ đoạn, mánh khoé

ngoại động từ

  • (từ lóng) đạt (mục đích gì) bằng thủ đoạn mánh khoé
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instance of accomplishing something by scheming or trickery v. achieve something by means of trickery or devious methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...