Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wan

/wɔn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5854

“wans” là ngôi 3 số ít của wan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhợt nhạt tính từ

“She looked wan after a long illness.”Cô ấy trông nhợt nhạt sau một thời gian dài ốm đau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wan

/wɔn/

tính từ

  • xanh xao; nhợt nhạt, yếu ớt
    • a wan complexion: nước da xanh xao
    • a wan light: ánh sáng nhợt nhạt
  • uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người)
Định nghĩa tiếng Anh

v. become pale and sickly s. lacking vitality as from weariness or illness or unhappiness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...