warbird
“warbirds” là số nhiều của warbird — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warbird
//
* danh từ- (quân sự) (thông tục) máy bay chiến đấu
- phi công lái máy bay chiến đấu
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“warbirds” là số nhiều của warbird — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...