warder
/'wɔ:də/ phổ biến #28651
“warders” là số nhiều của warder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
warders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warder
/'wɔ:də/
danh từ
- cai ngục
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who works in a prison and is in charge of prisoners