Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warder

/'wɔ:də/ phổ biến #28651

“warders” là số nhiều của warder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ warders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warder

/'wɔ:də/

danh từ

  • cai ngục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who works in a prison and is in charge of prisoners

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...