Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #13005

warring

//

* tính từ
  • đang đánh nhau; đang có chiến tranh
  • mâu thuẩn; xung khắc
    • warring passions:những đam mê giằng xé con người
    • warring elements:các yếu tố xung khắc (nước với lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

v make or wage war\ns engaged in war

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...