warring
//
* tính từ- đang đánh nhau; đang có chiến tranh
- mâu thuẩn; xung khắc
- warring passions:những đam mê giằng xé con người
- warring elements:các yếu tố xung khắc (nước với lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh
v make or wage war\ns engaged in war
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v make or wage war\ns engaged in war
Đang tải...