warring
/'wɔ:riŋ/ Collins ★★ phổ biến #13005
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warring
//
* tính từ- đang đánh nhau; đang có chiến tranh
- mâu thuẩn; xung khắc
- warring passions:những đam mê giằng xé con người
- warring elements:các yếu tố xung khắc (nước với lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh
v make or wage war s engaged in war