Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warring

/'wɔ:riŋ/ Collins ★★ phổ biến #13005

“warrings” là số nhiều của warring — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warring

//

* tính từ
  • đang đánh nhau; đang có chiến tranh
  • mâu thuẩn; xung khắc
    • warring passions:những đam mê giằng xé con người
    • warring elements:các yếu tố xung khắc (nước với lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

v make or wage war s engaged in war

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...