warship
/'wɔ:ʃip/ Collins ★ phổ biến #11960
“warships” là số nhiều của warship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tàu được thiết kế cho chiến tranh trên biển
danh từ
“The navy launched a new warship last year.”Hải quân đã hạ thủy một tàu chiến mới vào năm ngoái.
Biến thể từ
warships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warship
/'wɔ:ʃip/
danh từ
- tàu chiến
Định nghĩa tiếng Anh
n. a government ship that is available for waging war