Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

washy

/'wɔʃi/

tính từ

  • loãng, nhạt, vô vị
    • washy soup: cháo loãng
    • washy food: thức ăn nhạt
    • washy wine: rượu nhạt
  • nhạt, bạc thếch (màu sắc)
    • a washy colour: màu bạc thếch
  • không mặn mà, nhạt nhẽo; lòng thòng
    • a washy style: văn lòng thòng nhạt nhẽo
Biến thể từ washier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s overly diluted; thin and insipid\ns having lost freshness or brilliance of color

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...