Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wassail

/'wɔseil/

“wassailed” là quá khứ của wassail — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wassail

/'wɔseil/

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • tiệc rượu vui
  • rượu tiệc (rượu uống trong tiệc rượu)

nội động từ

  • mở tiệc rượu mua vui
Định nghĩa tiếng Anh

n. a punch made of sweetened ale or wine heated with spices and roasted apples; especially at Christmas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...