Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12903

wasteful

/'weistful/

tính từ

  • lãng phí, hoang phí, tốn phí
    • wasteful expenditure: sự chi tiêu tốn phí
    • a wasteful person: một người hay lãng phí
Định nghĩa tiếng Anh

a. tending to squander and waste\ns. laying waste

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...