Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watch-dog

“watch-dogs” là số nhiều của watch-dog — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ watch-dogs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watch-dog

//

* danh từ
  • chó giữ nhà
  • người bảo vệ, người kiểm tra, người giám hộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...