Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watchfulness

/'wɔtʃfulnis/ phổ biến #33226
Biến thể từ watchfulnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watchfulness

/'wɔtʃfulnis/

danh từ

  • tính thận trọng, tính cảnh giác
  • sự đề phòng, sự để ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of paying close and continuous attention n. vigilant attentiveness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...