Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waver

/'weivə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9407

“wavered” là quá khứ của waver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waver

/'weivə/

nội động từ

  • rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
    • wavering flames: ngọn lửa rung rinh
  • (quân sự) nao núng, núng thế
    • the line of enemy troops wavered and then broke: đoàn quân địch núng thế rồi tan rã
  • (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự, ngập ngừng; dao động
    • to waver between two opinions: lưỡng lự giữa hai ý kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who communicates by waving n. the act of moving back and forth v. sway to and fro

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...