waver
/'weivə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9407
“wavers” là ngôi 3 số ít của waver — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waver
/'weivə/
nội động từ
- rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
- wavering flames: ngọn lửa rung rinh
- (quân sự) nao núng, núng thế
- the line of enemy troops wavered and then broke: đoàn quân địch núng thế rồi tan rã
- (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự, ngập ngừng; dao động
- to waver between two opinions: lưỡng lự giữa hai ý kiến
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who communicates by waving n. the act of moving back and forth v. sway to and fro