wax
/wæks/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7228
“waxing” là hiện tại phân từ của wax — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sáp
danh từ
“The candle is made of beeswax.”Ngọn nến được làm từ sáp ong.
Biến thể từ
waxing hiện tại phân từ
waxed quá khứ
waxes số nhiều
waxes ngôi 3 số ít
waxed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wax
/wæks/
danh từ
- sáp ong ((cũng) beeswax)
- chất sáp
- vegetable wax: sáp thực vật
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đĩa hát
thành ngữ
- like wax in someone's hands
- bị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo
ngoại động từ
- đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp
- to wax a table: đánh bóng bàn bằng sáp
- to wax a thread: vuốt sáp một sợi chỉ
nội động từ
- tròn dần (trăng)
- the moon waxes and wanes: mặt trăng khi tròn khi khuyết
- (từ cổ,nghĩa cổ) trở nên
- to wax merry: trở nên vui vẻ
- to wax indignant: nổi cơn phẫn nộ
danh từ
- (từ lóng) cơn giận
- to be in a wax: đang nổi giận
- to get in a wax: nổi giận
- to put someone in a wax: làm cho ai nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various substances of either mineral origin or plant or animal origin; they are solid at normal temperatures and insoluble in water v. cover with wax v. go up or advance v. increase in phase