Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

way up /weɪ ʌp/

cụm từ

  • trên đường đi lên
    • on the way up: trên đường đi lên
    • the way up: đường lên
  • trong quá trình đi lên
Đồng nghĩa upwardascending
Trái nghĩa way down
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...