Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

way-leave

/'weili:v/
Biến thể từ way-leaves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

way-leave

/'weili:v/

danh từ

  • phép đi qua
  • (hàng không) quyền bay qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...