Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wayfare

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) cuộc du lịch, cuộc chu du
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To journey; to travel; to go to and fro.\nn. The act of journeying; travel; passage.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...