wayfare
//
* danh từ- (từ cổ, nghĩa cổ) cuộc du lịch, cuộc chu du
Biến thể từ
wayfaring hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To journey; to travel; to go to and fro.\nn. The act of journeying; travel; passage.