Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weary

/'wiəri/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6761

“wearier” là so sánh hơn của weary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử tính từ

“After the long journey, I felt very weary.”Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weary

/'wiəri/

tính từ

  • mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử
    • weary in body and mind: mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần
  • chán, ngấy, chán ngắt
    • to be weary of someone's complaints: chán về những lời than phiền của người nào

ngoại động từ

  • làm cho mỏi mệt
  • làm cho chán ngắt

nội động từ

  • trở nên mệt, mệt

thành ngữ

  1. to weary for
    • mong mỏi
      • to weary for love: tương tư
  2. to weary of
    • chán
      • to weary of doing something: chán không muốn làm gì
Định nghĩa tiếng Anh

v exhaust or get tired through overuse or great strain or stress v lose interest or become bored with something or somebody s physically and mentally fatigued

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...