Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wearying

/ˈwiəriŋ/ phổ biến #43160
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wearying

//

* tính từ
  • mệt mỏi; buồn chán
Định nghĩa tiếng Anh

v exhaust or get tired through overuse or great strain or stress v lose interest or become bored with something or somebody s producing exhaustion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...