Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weather-board

/'weðərb'ɔ:d/
Biến thể từ weather-boards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weather-board

//

* danh từ
  • ván nghiêng để ngăn không cho mưa gió lọt vào (nhất là ván đóng ở chân cửa)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...