Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weather-board

//

* danh từ
  • ván nghiêng để ngăn không cho mưa gió lọt vào (nhất là ván đóng ở chân cửa)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...