weather-board
/'weðərb'ɔ:d/
Biến thể từ
weather-boards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weather-board
//
* danh từ- ván nghiêng để ngăn không cho mưa gió lọt vào (nhất là ván đóng ở chân cửa)