Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weathercock

/'weðəkɔk/

danh từ

  • chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weather-vane)
  • (nghĩa bóng) người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. weathervane with a vane in the form of a rooster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...