weathercock
/'weðəkɔk/
danh từ
- chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weather-vane)
- (nghĩa bóng) người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. weathervane with a vane in the form of a rooster
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. weathervane with a vane in the form of a rooster
Đang tải...