Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weathercock

/'weðəkɔk/

“weathercocking” là hiện tại phân từ của weathercock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weathercock

/'weðəkɔk/

danh từ

  • chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weather-vane)
  • (nghĩa bóng) người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. weathervane with a vane in the form of a rooster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...