Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weatherproof

/'weðәpru:f/ phổ biến #29069
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weatherproof

//

* tính từ
  • có thể chịu được (mưa, gió, tuyết ); có thể ngăn được (mưa, gió, tuyết )
Định nghĩa tiếng Anh

v. make resistant to bad weather s. able to withstand exposure to weather without damage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...