Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22690

wedded

/'wedid/

tính từ

  • (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồng
    • the wedded pair: cặp vợ chồng
    • wedded bliss: hạnh phúc vợ chồng
  • (nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp

thành ngữ

  1. wedded to
    • trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với
Định nghĩa tiếng Anh

v take in marriage\nv perform a marriage ceremony\ns having been taken in marriage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...