Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weedy

/'wi:di/ phổ biến #19258

“weedier” là so sánh hơn của weedy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weedy

/'wi:di/

tính từ

  • lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm
  • (nghĩa bóng) ốm yếu, còm, gầy gi xưng (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. abounding with or resembling weeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...