weedy
/'wi:di/ phổ biến #19258
“weediest” là so sánh nhất của weedy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weedy
/'wi:di/
tính từ
- lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm
- (nghĩa bóng) ốm yếu, còm, gầy gi xưng (người)
Định nghĩa tiếng Anh
a. abounding with or resembling weeds