Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weekend

/'wi:kend/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1193

“weekends” là số nhiều của weekend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuối tuần danh từ

“I relax with family on weekends.”Tôi thư giãn với gia đình vào cuối tuần.

Trái nghĩa weekday
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weekend

//

* danh từ
  • cuối tuần (thứ bảy và chủ nhật)* động từ
  • đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a time period usually extending from Friday night through Sunday; more loosely defined as any period of successive days including one and only one Sunday v. spend the weekend

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...