Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weeny

/'wi:ni/

“weenies” là số nhiều của weeny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weeny

//

* tính từ
  • nhỏ xíu
Định nghĩa tiếng Anh

s (used informally) very small

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...