weeny
/'wi:ni/
“weeniest” là so sánh nhất của weeny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weeny
//
* tính từnhỏ xíu
Định nghĩa tiếng Anh
s (used informally) very small