Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-head

/'welhed/

-spring)
/'welspri /

danh từ

  • nguồn suối
  • (nghĩa bóng) nguồn
Biến thể từ well-heads số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...