Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-head

/'welhed/

“well-heads” là số nhiều của well-head — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ well-heads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-head

/'welhed/

-spring)
/'welspri /

danh từ

  • nguồn suối
  • (nghĩa bóng) nguồn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...