welly
“wellied” là quá khứ phân từ của welly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
welly
//
* danh từ- giày ủng bằng cao su không thấm nước, thường cao tới gần đầu gối
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“wellied” là quá khứ phân từ của welly — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...