welsh
/wel/ GRE phổ biến #11996
“welshing” là hiện tại phân từ của welsh — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc xứ Wales
tính từ
“Welsh culture is rich and diverse.”Văn hóa xứ Wales phong phú và đa dạng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
welsh
/wel/
nội động từ
- chạy làng (đánh cá ngựa...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Celtic language of Wales n. a breed of dual-purpose cattle developed in Wales v. cheat by avoiding payment of a gambling debt