Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

welsh

/wel/ GRE phổ biến #11996

“welshes” là ngôi 3 số ít của welsh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc xứ Wales tính từ

“Welsh culture is rich and diverse.”Văn hóa xứ Wales phong phú và đa dạng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

welsh

/wel/

nội động từ

  • chạy làng (đánh cá ngựa...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không làm tròn nhiệm vụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Celtic language of Wales n. a breed of dual-purpose cattle developed in Wales v. cheat by avoiding payment of a gambling debt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...