went into cụm từđi vào, vào tronggo into detail: đi vào chi tiếtgo into business: bắt đầu kinh doanhgo into effect: có hiệu lựcbắt đầu tham gia, bắt đầu làm gì đó Đồng nghĩa enterget intostart Trái nghĩa come outleave