Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

went into

cụm từ

  • đi vào, vào trong
    • go into detail: đi vào chi tiết
    • go into business: bắt đầu kinh doanh
    • go into effect: có hiệu lực
  • bắt đầu tham gia, bắt đầu làm gì đó
Đồng nghĩa enterget intostart
Trái nghĩa come outleave
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...