Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38813

wetting

/'weti/

danh từ

  • sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấp nước
    • to get a wetting: bị ướt sạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making something wet

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...