Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whang

/w/

“whanging” là hiện tại phân từ của whang — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whang

/w/

danh từ

  • tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang
  • (Ê-cốt) miếng lớn, khoanh lớn

ngoại động từ

  • đánh, đập mạnh, đánh đôm đốp

nội động từ

  • kêu đôm đốp; vang lên, kêu vang (trống, mõ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. beat with force v. propel or hit with force v. attack forcefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...