whang
/w/
“whangs” là ngôi 3 số ít của whang — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
whangs ngôi 3 số ít
whangs số nhiều
whanging hiện tại phân từ
whanged quá khứ
whanged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whang
/w/
danh từ
- tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang
- (Ê-cốt) miếng lớn, khoanh lớn
ngoại động từ
- đánh, đập mạnh, đánh đôm đốp
nội động từ
- kêu đôm đốp; vang lên, kêu vang (trống, mõ...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. beat with force v. propel or hit with force v. attack forcefully