Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #17288

wharf

/w :f/

danh từ, số nhiều wharfs, wharves

  • (hàng hi) bến tàu, cầu tàu

ngoại động từ

  • (hàng hi) cho (hàng) vào kho ở bến
  • (hàng hi) buộc (tàu) vào bến
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with a wharf\nv. store on a wharf\nv. discharge at a wharf\nv. moor at a wharf

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...