wheelbarrow
/'wi:l,b rou/ phổ biến #16826
“wheelbarrowing” là hiện tại phân từ của wheelbarrow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xe đẩy tay
danh từ
“He used a wheelbarrow to carry the soil.”Anh ấy đã sử dụng một chiếc xe đẩy để chở đất.
Biến thể từ
wheelbarrows số nhiều
wheelbarrowing hiện tại phân từ
wheelbarrowed quá khứ
wheelbarrows ngôi 3 số ít
wheelbarrowed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheelbarrow
/'wi:l,b rou/
danh từ
- xe cút kít
Định nghĩa tiếng Anh
v. transport in a wheelbarrow