Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheeling

/'hwi:liŋ/ phổ biến #31319
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheeling

//

* danh từ
  • sự đi xe đạp
  • chỗ ngoặc
  • tình trạng đường xá
    • good wheeling:đường xá tốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a city in the northern panhandle of West Virginia on the Ohio river n. propelling something on wheels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...