wheeling
/'hwi:liŋ/ phổ biến #31319
“wheelings” là số nhiều của wheeling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheeling
//
* danh từ- sự đi xe đạp
- chỗ ngoặc
- tình trạng đường xá
- good wheeling:đường xá tốt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a city in the northern panhandle of West Virginia on the Ohio river n. propelling something on wheels